totalitarian state

totalitarian state

A man feels oppressed in a totalitarian state.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nước toàn trị: Một hình thức nhà nước trong đó chính quyền nắm quyền kiểm soát tuyệt đối tìm cách quản lý mọi khía cạnh của đời sống công cộng nhân, thường thông qua các biện pháp cưỡng chế. Trong một "totalitarian state", cá nhân hoàn toàn phụ thuộc vào nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel depicts life in a grim totalitarian state. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống trong một nhà nước toàn trị ảm đạm.)
    • Scholars often compare the characteristics of a totalitarian state with those of an authoritarian regime. (Các học giả thường so sánh đặc điểm của một nhà nước toàn trị với chế độ độc tài.)
    • The collapse of the totalitarian state led to newfound freedoms for its citizens. (Sự sụp đổ của nhà nước toàn trị đã dẫn đến những quyền tự do mới cho công dân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the machinery of a totalitarian state": bộ máy của một nhà nước toàn trị.

    • The book analyzes the propaganda machinery of a totalitarian state. (Cuốn sách phân tích bộ máy tuyên truyền của một nhà nước toàn trị.)
  • "to live under a totalitarian state": sống dưới một nhà nước toàn trị.

    • Her grandparents lived under a totalitarian state for decades. (Ông bà của ấy đã sống dưới một nhà nước toàn trị trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Totalitarianism (n): Chủ nghĩa toàn trị, hệ tư tưởng hoặc thực tiễn của một nhà nước toàn trị.

    • The course examines the rise of totalitarianism in the 20th century. (Khóa học xem xét sự trỗi dậy của chủ nghĩa toàn trị vào thế kỷ 20.)
  • Totalitarian (adj): (thuộc về) toàn trị.

    • The regime used totalitarian methods to suppress dissent. (Chế độ đã sử dụng các phương pháp toàn trị để đàn áp sự bất đồng chính kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Police state: Nhà nước cảnh sát (nhấn mạnh việc kiểm soát bằng lực lượng an ninh cảnh sát mật).
  • Dictatorship: Chế độ độc tài (nhấn mạnh quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, có thể nhưng không nhất thiết kiểm soát toàn bộ xã hội như một nhà nước toàn trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác "totalitarian state")